Midtjylland
Đan Mạch
Midtjylland Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Midtjylland ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland ghi trung bình 2.25 bàn mỗi trận
Midtjylland là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Midtjylland không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Midtjylland để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Midtjylland đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Midtjylland đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Midtjylland tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Midtjylland tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Midtjylland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Midtjylland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Midtjylland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Midtjylland ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Midtjylland ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Midtjylland ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Midtjylland thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Midtjylland thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Midtjylland có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Midtjylland thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Midtjylland có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland có trung bình 9.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Midtjylland có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Simsir A. FW21
-
2 Franculino FW20
-
3 Andreasen V. MD11
-
4 Osorio D. FW10
-
5 Castillo D. MD8
-
6 Junior Brumado FW8
-
7 Gue-Sung C. FW4
-
8 Bech Sorensen M. DF3
-
9 Gogorza M. FW3
-
10 Billing P. MD3
-
11 Diao O. DF3
-
12 Jensen V. DF2
-
13 Silva D. MD2
-
14 Paulinho DF2
-
15 Chilufya E. MD2
-
16 Gabriel A. DF2
-
17 Erlic M. DF2
-
18 Lee H. DF1
-
19 Buksa A. FW1
-
20 Bravo P. MD1
-
21 Emefile J. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Midtjylland Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | 30 | 67 | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 72:36 | 36 | 60 | |
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 5 | 50 | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 9 | 45 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | -2 | 44 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Midtjylland Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Lossl J.
|
|
37 | 195 | 5 | - | - | - | - | - |
|
16
Olafsson E.
|
|
26 | 201 | 27 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
43
Mbabu K.
|
|
31 | 184 | 25 | - | - | 7 | - | 13 |